adjective🔗ShareThuộc về người phụ trách, liên quan đến công tác quản lý bảo tàng. Of or relating to a curator."The museum director praised the exhibit's curatorial expertise, highlighting the thoughtful selection and arrangement of artifacts. "Giám đốc bảo tàng đã khen ngợi chuyên môn phụ trách triển lãm, nhấn mạnh sự lựa chọn và sắp xếp hiện vật chu đáo.artculturejobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc