Hình nền cho deoxidized
BeDict Logo

deoxidized

/diˈɑːksɪdaɪzd/ /diˈɑːksaɪdaɪzd/

Định nghĩa

verb

Khử oxy, khử ô-xy.

Ví dụ :

Nhà hóa học đã khử oxy khỏi mẫu kim loại để nghiên cứu dạng tinh khiết của nó.