Hình nền cho dewy
BeDict Logo

dewy

/ˈdjuː.i/

Định nghĩa

adjective

Đẫm sương, ẩm sương.

Ví dụ :

"The dewy grass was too slick for football."
Cỏ đẫm sương trơn quá, không đá bóng được.