Hình nền cho dockworker
BeDict Logo

dockworker

/ˈdɑːkwɜːrkər/ /ˈdɑːkwɔːrkər/

Định nghĩa

noun

Công nhân bến tàu, người khuân vác.

Ví dụ :

Người công nhân bến tàu cẩn thận bốc những thùng hàng lên tàu, chuẩn bị cho chuyến đi dài ngày.