Hình nền cho freight
BeDict Logo

freight

/fɹeɪt/

Định nghĩa

noun

Cước vận chuyển, tiền vận tải.

Ví dụ :

"The freight was more expensive for cars than for coal."
Cước vận chuyển ô tô đắt hơn cước vận chuyển than đá.