Hình nền cho thieves
BeDict Logo

thieves

/θiːvz/

Định nghĩa

noun

Kẻ trộm, bọn trộm, quân trộm cướp.

Ví dụ :

Cảnh sát đã bắt bọn trộm đang ăn trộm đồ trang sức từ cửa hàng.