Hình nền cho eastwards
BeDict Logo

eastwards

/ˈiːstwərdz/ /ɪstwərdz/

Định nghĩa

adverb

Về phía đông, hướng về phía đông.

Ví dụ :

"The birds flew eastwards for the winter. "
Đàn chim bay về hướng đông để tránh rét trong mùa đông.