BeDict Logo

panted

/ˈpæntɪd/ /ˈpæntəd/
Hình ảnh minh họa cho panted: Phồng lên xẹp xuống.
verb

Phồng lên xẹp xuống.

Sau nhiều năm hứng chịu sóng gió và va chạm, thân tàu chở hàng cũ kỹ đó có thể thấy rõ là phồng lên xẹp xuống theo từng đợt sóng, cho thấy sự căng thẳng trên các tấm kim loại đã yếu đi.