verb🔗ShareBẫy, gài bẫy, giăng bẫy, mắc bẫy. To entrap; to catch in a snare or trap."The tricky questions on the exam were designed to ensnare students who hadn't studied properly. "Những câu hỏi mẹo trong bài kiểm tra được thiết kế để gài bẫy những học sinh không học bài kỹ.actionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareMắc bẫy, tròng, gài bẫy. To entangle; to enmesh."The spider spun a sticky web to ensnare insects for its next meal. "Con nhện giăng một cái mạng nhện dính nhớp để gài bẫy côn trùng làm bữa ăn tiếp theo.actionsituationeventChat với AIGame từ vựngLuyện đọc