Hình nền cho ensnare
BeDict Logo

ensnare

/ɛnˈsnɛə/ /ɛnˈsnɛ(ə)ɹ/

Định nghĩa

verb

Bẫy, gài bẫy, giăng bẫy, mắc bẫy.

Ví dụ :

Những câu hỏi mẹo trong bài kiểm tra được thiết kế để gài bẫy những học sinh không học bài kỹ.