

enumerate
Định nghĩa
Từ liên quan
scientific adjective
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
Khoa học, thuộc về khoa học.
individually adverb
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/
Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.