

epexegesis
Định nghĩa
Từ liên quan
explanatory adjective
/ɛkˈsplanət(ə)ɹi/ /ɛkˈsplanətɔːɹi/
Mang tính giải thích, để giải thích.
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
additional noun
/əˈdɪʃənəl/
Phần thêm, bổ sung.
clarifying verb
/ˈklærɪfaɪɪŋ/ /ˈklɛrəfaɪɪŋ/
Làm trong, Lọc trong.
assignment noun
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/
Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
introduction noun
/ˌɪntɹəˈdʌkʃən/
Giới thiệu, sự giới thiệu, lời giới thiệu.
explanation noun
/ˌɛkspləˈneɪʃən/