

eucaryote
Định nghĩa
Từ liên quan
eucaryotes noun
/ˌjuːˈkærioʊts/ /ˌjuːˈkæriəts/
Sinh vật nhân thực.
multicellular noun
/ˌmʌltiˈsɛljələr/ /ˌmʌltɪˈsɛljələr/
Đa bào.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.