Hình nền cho flamboyants
BeDict Logo

flamboyants

/flæmˈbɔɪənts/ /flæmˈbɔɪnts/

Định nghĩa

noun

Phượng, cây phượng, hoa phượng.

The royal poinciana (Delonix regia), a showy tropical tree.

Ví dụ :

Dọc đại lộ, những cây phượng đồng loạt nở rộ, những bông hoa đỏ rực rỡ tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.