Hình nền cho flatcar
BeDict Logo

flatcar

/ˈflætˌkɑːr/ /ˈflætˌkɑː/

Định nghĩa

noun

Toa xe hàng mặt bằng.

Ví dụ :

Công ty xây dựng chất những ống lớn lên toa xe mặt bằng để vận chuyển chúng đến công trường.