Hình nền cho fleming
BeDict Logo

fleming

/ˈflɛmɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đuổi đi, xua đuổi, trục xuất.

Ví dụ :

Người nông dân dùng một cái còi lớn để xua đuổi lũ quạ khỏi ruộng ngô của mình.