verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ộp ộp, kêu oang oác. To make a croak. Ví dụ : "The frog was croaking loudly in the garden. " Con ếch đang kêu ộp ộp rất to trong vườn. sound animal nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ồm ộp, nói khàn khàn. To utter in a low, hoarse voice. Ví dụ : "After a long day of teaching, Mr. Evans was croaking out instructions to the students, his voice almost gone. " Sau một ngày dài dạy học, thầy Evans nói khàn khàn, gần như không còn giọng, để hướng dẫn các em học sinh. sound language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ộp ộp, kêu quàng quạc (of a frog, toad, raven, or various other birds or animals) To make its cry. Ví dụ : "The frog was croaking loudly in the pond. " Con ếch đang kêu ộp ộp rất to trong ao. animal sound bird nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chết, qua đời, từ trần, băng hà. To die. Ví dụ : "After battling cancer for years, he was finally croaking. " Sau nhiều năm chiến đấu với ung thư, cuối cùng ông ấy cũng qua đời. being action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giết, thủ tiêu, tiêu diệt. To kill someone or something. Ví dụ : "The gangster threatened to start croaking people who didn't pay him protection money. " Tên gangster đe dọa sẽ thủ tiêu những kẻ nào không chịu trả tiền bảo kê cho hắn. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kêu ca, cằn nhằn, oán trách. To complain; especially, to grumble; to forebode evil; to utter complaints or forebodings habitually. Ví dụ : "My grandfather is always croaking about the younger generation and how things were better in his day. " Ông tôi lúc nào cũng cằn nhằn về giới trẻ và việc mọi thứ thời của ông ấy tốt đẹp hơn thế nào. attitude communication character language negative Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếng kêu ộp ộp, tiếng ộp ộp. The sound of something that croaks. Ví dụ : "the croakings of frogs from the nearby pond" Tiếng ộp ộp của ếch kêu từ cái ao gần đó. sound animal nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc