Hình nền cho fleshy
BeDict Logo

fleshy

/ˈflɛʃi/

Định nghĩa

adjective

Nhiều thịt, có thịt, mập mạp.

Ví dụ :

"The ripe mango had a fleshy, juicy texture. "
Trái xoài chín có thịt dày, mọng nước và mềm ngon.