Hình nền cho flowerpots
BeDict Logo

flowerpots

/ˈflaʊərˌpɑts/ /ˈflaʊɚˌpɑts/

Định nghĩa

noun

Chậu hoa, Bồn hoa.

Ví dụ :

Mẹ tôi trồng rất nhiều hoa đủ màu sắc trong chậu hoa trên ban công.