Hình nền cho froward
BeDict Logo

froward

/ˈfɹəʊ.(w)əd/ /ˈfɹoʊ.ɚd/

Định nghĩa

adjective

Bướng bỉnh, ngang ngạnh, khó bảo, ương bướng.

Ví dụ :

Đứa trẻ bướng bỉnh đó nhất quyết không chịu làm bài tập về nhà, dù mẹ đã giải thích đi giải thích lại mấy lần.