

galilee
Định nghĩa
Từ liên quan
particularly adverb
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/
Đặc biệt, nhất là.
"The apéritifs were particularly stimulating."
Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.
ecclesiastical adjective
/əˌkli.ziˈæ.stə.kəl/ /əˈkliː.ziˌæ.stɪ.kəl/
Thuộc về giáo hội, thuộc về nhà thờ.
Kiến trúc nhà thờ.