Hình nền cho sheltering
BeDict Logo

sheltering

/ˈʃeltərɪŋ/ /ˈʃeltɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Che chở, bao bọc, bảo vệ.

Ví dụ :

"The large oak tree was sheltering us from the heavy rain. "
Cây sồi lớn đang che chở chúng tôi khỏi cơn mưa lớn.