Hình nền cho gangplank
BeDict Logo

gangplank

/ˈɡæŋˌplæŋk/

Định nghĩa

noun

Cầu tàu, ván cầu.

Ví dụ :

Thủy thủ cẩn thận đặt ván cầu để hành khách có thể xuống tàu.