Hình nền cho unloading
BeDict Logo

unloading

/ʌnˈloʊdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Dỡ hàng, bốc dỡ hàng.

Ví dụ :

Dỡ hàng khỏi tàu; dỡ hàng khỏi lạc đà.