BeDict Logo

gourmands

/ˈɡʊrmənz/ /ˈɡɔːrmənz/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "innovative" - Sáng tạo, đổi mới, có tính cải tiến.
innovativeadjective
/ɪnˈnɒ.və.tɪv/ /ˈɪn.oʊˌveɪɾɪv/

Sáng tạo, đổi mới, tính cải tiến.

"The new school curriculum is innovative; it uses interactive games to teach math concepts. "

Chương trình học mới của trường rất sáng tạo; nó sử dụng các trò chơi tương tác để dạy các khái niệm toán học.

Hình ảnh minh họa cho từ "buffet" - Quầy hàng tự chọn, tiệc đứng.
buffetnoun
/ˈbʊfeɪ/ /bəˈfeɪ/ /ˈbʌfɪt/

Quầy hàng tự chọn, tiệc đứng.

"We ate lunch at a restaurant where we could choose from a large buffet. "

Chúng tôi ăn trưa ở một nhà hàng có quầy đồ ăn tự chọn rất lớn, tha hồ mà chọn.

Hình ảnh minh họa cho từ "restaurant" - Nhà hàng, quán ăn.
/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/

Nhà hàng, quán ăn.

"After school, my family went to a restaurant for dinner. "

Sau giờ học, gia đình tôi đã đi ăn tối ở một nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "ingredients" - Nguyên liệu, thành phần.
/ɪnˈɡriːdiənts/ /ɪnˈɡriːdɪənts/

Nguyên liệu, thành phần.

"The cake recipe lists flour, sugar, and eggs as the main ingredients. "

Công thức làm bánh liệt kê bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "plates" - Đĩa, bát.
platesnoun
/pleɪts/

Đĩa, bát.

"I filled my plate from the bountiful table."

Tôi gắp đầy thức ăn vào đĩa của mình từ cái bàn bày biện thịnh soạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "quickly" - Nhanh chóng, mau lẹ.
quicklyadverb
/ˈkwɪkli/

Nhanh chóng, mau lẹ.

"The teacher explained the new math concept quickly. "

Giáo viên giải thích khái niệm toán học mới một cách nhanh chóng.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

"The teacher filled the bottle with water. "

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "consumption" - Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.
/kənˈsʌmp.ʃən/

Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng.

"The consumption of snails as food is more common in France than in England."

Việc ăn ốc là phổ biến ở Pháp hơn là ở Anh.

Hình ảnh minh họa cho từ "favorite" - Ưa thích, người được yêu thích.
/ˈfeɪv.ɹɪt/

Ưa thích, người được yêu thích.

"My favorite book is the one about space exploration. "

Quyển sách mà tôi yêu thích nhất là quyển nói về việc khám phá vũ trụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "appreciates" - Trân trọng, biết ơn.
/əˈpriːʃieɪts/ /əˈpriːʃiːeɪts/

Trân trọng, biết ơn.

"I appreciate your efforts"

Tôi rất trân trọng những nỗ lực của bạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "ravenous" - Đói ngấu, đói cồn cào, thèm thuồng.
ravenousadjective
/ˈɹævənəs/

Đói ngấu, đói cồn cào, thèm thuồng.

"After running the marathon, I was ravenous and ate three sandwiches. "

Sau khi chạy marathon, tôi đói ngấu nghiến và ăn liền ba cái bánh mì.