Hình nền cho dominated
BeDict Logo

dominated

/ˈdɑːməˌneɪtɪd/ /ˈdɑːmɪˌneɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Thống trị, chi phối, áp đảo.

Ví dụ :

Cầu thủ bóng rổ cao kều đó đã thống trị trận đấu, ghi được hầu hết số điểm.