verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhóm, tập hợp, gom lại. To put together to form a group. Ví dụ : "group the dogs by hair colour" Hãy chia những con chó thành từng nhóm theo màu lông. group organization Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tập hợp, tụ họp, gom lại. To come together to form a group. Ví dụ : "The students grouped around the teacher to hear the instructions. " Các học sinh tụ lại quanh cô giáo để nghe hướng dẫn. group Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc