Hình nền cho hachure
BeDict Logo

hachure

/hæʃˈjʊə/ /hæˈʃʊɹ/

Định nghĩa

noun

Gạch dốc.

Ví dụ :

Bản đồ này sử dụng gạch dốc để thể hiện những vách đá dựng đứng của ngọn núi.