Hình nền cho hatchway
BeDict Logo

hatchway

/ˈhætʃweɪ/

Định nghĩa

noun

Cửa sập, lối đi có nắp.

Ví dụ :

Người thủy thủ leo xuống lối đi có nắp hẹp để xuống được boong tàu phía dưới.