Hình nền cho hessian
BeDict Logo

hessian

/ˈhɛsiən/

Định nghĩa

noun

Vải bố, vải đay.

Ví dụ :

Người nông dân dùng những bao tải vải bố để chở khoai tây vừa thu hoạch từ ngoài đồng về.