adverb🔗ShareNhân đạo, một cách nhân ái. In a humane way"The farmer treated the chickens humanely, providing them with fresh water and comfortable housing. "Người nông dân đối xử với đàn gà rất nhân đạo, cho chúng uống nước sạch và ở chuồng trại thoải mái.moralhumanvalueChat với AIGame từ vựngLuyện đọc