verb🔗ShareChiếu sáng, soi sáng. To illuminate."The bright lamp illuminated the room, making it easy to see the papers on the desk. "Chiếc đèn sáng chiếu sáng cả căn phòng, giúp dễ dàng nhìn thấy những tờ giấy trên bàn.appearanceenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSoi sáng, thắp sáng. To light up."The streetlights illumine the road at night, making it safer to drive. "Đèn đường soi sáng con đường vào ban đêm, giúp lái xe an toàn hơn.energyappearancephysicsnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc