noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bậc giác ngộ, người khai sáng. Someone thought to have an unusual degree of enlightenment. Ví dụ : "After years of studying philosophy, she became regarded as an illuminate, offering profound insights into complex moral issues during our ethics discussions. " Sau nhiều năm nghiên cứu triết học, cô ấy được xem là một bậc giác ngộ, đưa ra những hiểu biết sâu sắc về các vấn đề đạo đức phức tạp trong các cuộc thảo luận về đạo đức của chúng tôi. person philosophy religion mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu sáng, soi sáng, rọi sáng. To shine light on something. Ví dụ : "The desk lamp will illuminate my notes so I can study easily. " Đèn bàn sẽ rọi sáng những ghi chú của tôi để tôi có thể học dễ dàng. energy physics technology appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu sáng, thắp sáng, trang trí bằng đèn. To decorate something with lights. Ví dụ : "The park was illuminated with colorful lights for the holiday festival. " Công viên được trang trí bằng đèn đủ màu sắc để chào mừng lễ hội. appearance building art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm sáng tỏ, giải thích, làm rõ. To clarify or make something understandable. Ví dụ : "The teacher's explanation of the complex math problem illuminated the concept for the students. " Lời giải thích của giáo viên về bài toán phức tạp đã giúp học sinh hiểu rõ hơn khái niệm này. communication language mind philosophy education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trí bằng hình vẽ, tô điểm bằng hình vẽ. To decorate the page of a manuscript book with ornamental designs. Ví dụ : "The medieval monk meticulously illuminated the pages of the prayer book with intricate gold leaf designs. " Vị tu sĩ thời trung cổ tỉ mỉ tô điểm những trang sách cầu nguyện bằng những họa tiết lá vàng tinh xảo. art writing literature style history Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu sáng rực rỡ, làm nổi bật. To make spectacular. Ví dụ : "The new lighting in the classroom illuminated the teacher's presentation, making it spectacular. " Ánh sáng mới trong lớp học chiếu sáng rực rỡ bài thuyết trình của giáo viên, khiến nó trở nên thật ấn tượng. appearance art style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu sáng, thắp sáng. To glow; to light up. Ví dụ : "The campfire illuminated the faces of the hikers, casting warm shadows around them. " Ánh lửa trại chiếu sáng khuôn mặt của những người đi bộ đường dài, tạo nên những bóng ấm xung quanh họ. energy appearance utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu sáng, soi sáng, làm sáng. To be exposed to light. Ví dụ : "The bright streetlights illuminated the path home from school. " Những ngọn đèn đường sáng trưng đã chiếu sáng con đường về nhà sau giờ học. physics energy appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chiếu xạ, rọi. To direct a radar beam toward. Ví dụ : "The security guard illuminated the alleyway with the radar gun to check for any suspicious activity. " Người bảo vệ dùng súng radar chiếu xạ vào con hẻm để kiểm tra xem có hoạt động đáng ngờ nào không. military technology signal direction Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Giác ngộ, khai sáng. Enlightened Ví dụ : "The professor's lecture was illuminate, clarifying complex economic theories. " Bài giảng của giáo sư thật sự khai sáng, giúp làm rõ những lý thuyết kinh tế phức tạp. mind philosophy soul Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc