noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thiếu chính xác, sự không chuẩn xác, tính thiếu chuẩn xác. Lack of precision or exactness; poor accuracy Ví dụ : "The recipe's instructions contained some imprecision, so my cake didn't turn out quite right. " Hướng dẫn trong công thức nấu ăn có chỗ hơi thiếu chính xác, nên bánh của tôi làm ra không được ngon lắm. quality technical science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc