adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Giả, không có thật, giả tạo. Not authentic or genuine; spurious. Ví dụ : "The antique vase, advertised as Roman, turned out to be an inauthentic reproduction made in China. " Chiếc bình cổ được quảng cáo là đồ La Mã hóa ra lại là hàng nhái giả tạo, được sản xuất ở Trung Quốc. character quality value style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc