Hình nền cho authentic
BeDict Logo

authentic

/ɒ.ˈθɛn.tɪk/

Định nghĩa

adjective

Thật, đích thực, chính thống.

Ví dụ :

"The experts confirmed it was an authentic signature."
Các chuyên gia xác nhận đó là chữ ký thật, đúng là của người đó ký.