

inconsistent
Định nghĩa
Từ liên quan
consistent noun
/kənˈsɪstənt/
Sự nhất quán, sự đồng nhất.
Sự đồng nhất trong điểm số của học sinh đó cho thấy sự tiến bộ đều đặn trong suốt năm học.
attendance noun
/əˈtɛn.dəns/
Sự có mặt, sự tham gia.
"Attendance at the meeting is required."
Việc có mặt tại cuộc họp là bắt buộc.