Hình nền cho inheritable
BeDict Logo

inheritable

/ɪnˈherɪtəbəl/ /ɪnˈhɛrɪtəbəl/

Định nghĩa

adjective

Có thể thừa kế, có thể kế thừa.

Ví dụ :

"an inheritable disease"
Một căn bệnh có thể di truyền.
adjective

Có thể thừa kế, có thể kế thừa.

Ví dụ :

Màu mắt là một đặc điểm có thể di truyền được, nghĩa là con cái có thể thừa hưởng màu mắt từ cha mẹ.