

instigation
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
instigated verb
/ˈɪnstɪɡeɪtɪd/
Khích động, xúi giục, gây ra.
instigating verb
/ˈɪnstɪɡeɪtɪŋ/
Kích động, xúi giục, khích bác.
incitement noun
/ɪnˈsaɪt.mənt/