verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đan xen, bện vào nhau. To combine through weaving. Ví dụ : "The artist interwove colorful threads to create a beautiful tapestry. " Người nghệ sĩ đã đan xen những sợi chỉ đầy màu sắc để tạo nên một tấm thảm tuyệt đẹp. material action style structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đan xen, trộn lẫn. To intermingle. Ví dụ : "The children's stories interwove fantasy and reality, creating a unique narrative. " Những câu chuyện của bọn trẻ đan xen giữa yếu tố kỳ ảo và thực tế, tạo nên một cốt truyện độc đáo. action process way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc