Hình nền cho intimated
BeDict Logo

intimated

/ˈɪntɪmeɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Ngụ ý, ám chỉ.

Ví dụ :

Anh ấy ngụ ý rằng chúng ta nên đi trước khi cuộc tranh cãi leo thang.