BeDict Logo

gossiping

/ˈɡɒs.ɪ.pɪŋ/ /ˈɡɑs.ɪ.pɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho gossiping: Đỡ đầu, làm cha đỡ đầu, làm mẹ đỡ đầu.
verb

Đỡ đầu, làm cha đỡ đầu, làm mẹ đỡ đầu.

Tuy ngày nay cực kỳ hiếm, nhưng ở một số cộng đồng, một người lớn tuổi đáng kính có thể được yêu cầu đỡ đầu cho một đứa trẻ sơ sinh, biểu thị vai trò của họ trong việc chọn cha mẹ đỡ đầu phù hợp cho đứa trẻ đó.

Hình ảnh minh họa cho gossiping: Buôn chuyện, nói xấu sau lưng.
verb

Buôn chuyện, nói xấu sau lưng.

Thay vì ngồi lê đôi mách, họ quây quần bên đống lửa, kể những câu chuyện hài hước và cười đùa vui vẻ cả buổi tối.