



junto
/ˈdʒʊntoʊ/noun
Từ vựng liên quan

collaboratingverb
/kəˈlæbəˌreɪtɪŋ/ /kəˈlæbəˌreɪɾɪŋ/
Hợp tác, cộng tác, phối hợp.
"The students are collaborating on a science project about climate change. "
Các bạn học sinh đang hợp tác với nhau để thực hiện một dự án khoa học về biến đổi khí hậu.











