BeDict Logo

junto

/ˈdʒʊntoʊ/
noun

Hội đồng, nhóm, đảng phái.

Ví dụ:

Ông giáo sư nghi ngờ nhóm kín sinh viên đó đang bí mật thông đồng để gian lận trong kỳ thi, chia sẻ đáp án qua những tin nhắn được mã hóa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "secretly" - Lén lút, bí mật.
secretlyadverb
/ˈsi.kɹət.li/

Lén lút, mật.

"She secretly hoped he would ask her to the dance. "

Cô ấy thầm mong, một cách lén lút, rằng anh ấy sẽ mời cô ấy đi dự vũ hội.

Hình ảnh minh họa cho từ "common" - Lợi ích chung, quyền lợi chung.
commonnoun
/ˈkɒmən/ /ˈkɑmən/

Lợi ích chung, quyền lợi chung.

"The common good of the school is ensured by a strong parent-teacher association. "

Lợi ích chung của trường được đảm bảo bởi một hội phụ huynh-giáo viên vững mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "answers" - Câu trả lời, lời đáp.
/ˈɑːn.səz/ /ˈæn.sɚz/

Câu trả lời, lời đáp.

"Her answer to his proposal was a slap in the face."

Câu trả lời của cô ấy cho lời cầu hôn của anh ta chẳng khác nào một cái tát vào mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "assembled" - Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.
/əˈsɛmbl̩d/

Lắp ráp, tập hợp, dựng lên.

"He assembled the model ship."

Anh ấy đã lắp ráp chiếc tàu mô hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

"Professor Smith, the head of the history department, gave a fascinating lecture on the Roman Empire. "

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "sharing" - Chia sẻ, san sẻ, cho dùng chung.
/ˈʃɛəɹɪŋ/ /ˈʃɛɹɪŋ/

Chia sẻ, san sẻ, cho dùng chung.

"The children are sharing their toys. "

Bọn trẻ đang chia sẻ đồ chơi của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "collaborating" - Hợp tác, cộng tác, phối hợp.
/kəˈlæbəˌreɪtɪŋ/ /kəˈlæbəˌreɪɾɪŋ/

Hợp tác, cộng tác, phối hợp.

"The students are collaborating on a science project about climate change. "

Các bạn học sinh đang hợp tác với nhau để thực hiện một dự án khoa học về biến đổi khí hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "group" - Nhóm, tốp, hội.
groupnoun
/ɡɹuːp/

Nhóm, tốp, hội.

"The group of students worked together on their project. "

Nhóm sinh viên đó cùng nhau thực hiện dự án của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "messages" - Tin nhắn, thông điệp.
/ˈmɛsɪd͡ʒɪz/

Tin nhắn, thông điệp.

"The student checked her phone for messages from her teacher about the homework assignment. "

Học sinh đó kiểm tra điện thoại để xem có tin nhắn nào từ giáo viên về bài tập về nhà không.

Hình ảnh minh họa cho từ "purpose" - Mục đích, ý định, mục tiêu.
/ˈpɜːpəs/ /ˈpɝpəs/

Mục đích, ý định, mục tiêu.

"My purpose for studying hard is to get good grades in school. "

Mục đích việc tôi học hành chăm chỉ là để đạt được điểm cao ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "suspected" - Nghi ngờ, hoài nghi, phỏng đoán.
/səsˈpɛktɪd/

Nghi ngờ, hoài nghi, phỏng đoán.

"to suspect the presence of disease"

Nghi ngờ có bệnh.