Hình nền cho ladylike
BeDict Logo

ladylike

/ˈleɪdilaɪk/

Định nghĩa

adjective

Thục nữ, đoan trang, có dáng vẻ phụ nữ.

Ví dụ :

Dù rất phấn khích vì thắng trận, Maria vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh, đoan trang và bắt tay đối thủ một cách duyên dáng.