Hình nền cho upbringing
BeDict Logo

upbringing

/ˈʌpˌbɹɪŋɪŋ/ /ˈʌpˌbɹɪdʒɪŋ/

Định nghĩa

noun

Sự nuôi dưỡng, sự giáo dục.

Ví dụ :

Việc cô ấy được nuôi dưỡng và giáo dục trong một gia đình gắn bó đã giúp cô ấy có ý thức cộng đồng rất mạnh mẽ.