Hình nền cho langue
BeDict Logo

langue

/læŋ/

Định nghĩa

noun

Ngôn ngữ (hệ thống), hệ thống ngôn ngữ.

Ví dụ :

Trong khi ngôn ngữ (hệ thống) cung cấp các quy tắc ngữ pháp, parole (lời nói) là cách chúng ta thực sự sử dụng ngôn ngữ để nói và viết.