Hình nền cho creative
BeDict Logo

creative

/kɹiˈeɪtɪv/

Định nghĩa

noun

Người làm sáng tạo, dân sáng tạo.

Ví dụ :

"He is a visionary creative."
Anh ấy là một dân sáng tạo có tầm nhìn xa.
noun

Tư liệu sáng tạo, sản phẩm sáng tạo.

Ví dụ :

Chiến dịch quảng cáo sử dụng tư liệu sáng tạo rực rỡ, ví dụ như những bức ảnh ấn tượng và các video hoạt hình ngắn, để thu hút khách hàng.