BeDict Logo

intercede

/ɪntə(ɹ)ˈsiːd/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "interceded" - - Xin giùm, can thiệp, đứng ra bênh vực.
/ˌɪntərˈsiːdɪd/ /ˌɪnɾərˈsiːdɪd/
  • Xin giùm, can thiệp, đứng ra bênh vực.

Khi học sinh bị buộc tội gian lận, giáo viên đã đứng ra bênh vực và giải thích rằng học sinh đó đang giúp bạn cùng lớp hiểu bài, chứ không phải chép bài.

Hình ảnh minh họa cho từ "resolve" - Quyết tâm, nghị lực.
/ɹiːˈzɒlv/ /ɹɪˈzɑlv/ /ɹiˈsɒlv/ /ɹiˈsɑlv/

Quyết tâm, nghị lực.

Tôi phải dùng hết quyết tâm và nghị lực mới có thể quyết định phẫu thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "mediate" - Hòa giải, dàn xếp, làm trung gian.
/ˈmidi.ət/ /ˈmidieɪt/

Hòa giải, dàn xếp, làm trung gian.

Cô giáo đề nghị hòa giải cuộc tranh cãi giữa hai học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "compromise" - Sự thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ.
/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/ /ˈkɑmpɹəˌmaɪz/

Sự thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ.

Sự thỏa hiệp về dự án ở trường đã đạt được khi mỗi học sinh đồng ý đóng góp điểm mạnh của mình vào bài thuyết trình cuối cùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "someone" - Ai đó, người nào đó.
/ˈsʌmwʌn/

Ai đó, người nào đó.

Bạn có cần mua quà cho một người đặc biệt nào đó không?

Hình ảnh minh họa cho từ "intervene" - Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào.
/ˌɪntərˈviːn/ /ˌɪnɾərˈviːn/

Can thiệp, nhúng tay vào, xen vào.

Cảnh sát đã phải được gọi đến để can thiệp vào cuộc ẩu đả.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "argument" - Lý lẽ, luận cứ.
/ˈɑːɡjʊmənt/ /ˈɑɹɡjumənt/

lẽ, luận cứ.

Lý lẽ tôi đưa ra để biện minh cho việc ở lại muộn là tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "arbitrate" - Phân xử, hòa giải, làm trọng tài.
/ˈɑːrbɪˌtreɪt/ /ˈɑːrbəˌtreɪt/

Phân xử, hòa giải, làm trọng tài.

Phân xử một vụ tranh chấp.

Hình ảnh minh họa cho từ "mediator" - Hòa giải viên, người trung gian, người hòa giải.
/ˈmidieɪtɚ/

Hòa giải viên, người trung gian, người hòa giải.

Cô giáo đóng vai trò người hòa giải giữa hai bạn học sinh đang tranh cãi về việc ai được chơi xích đu lượt cuối cùng.