Hình nền cho longeing
BeDict Logo

longeing

/ˈlʌndʒɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chạy lồng.

Ví dụ :

Huấn luyện viên đang chạy lồng con ngựa non để giúp nó phát triển cơ bắp và học cách phản ứng với khẩu lệnh trước khi được cưỡi.