noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xổ số, lô tô. A game of chance similar to bingo Ví dụ : "My grandmother buys a lotto ticket every week hoping to win the jackpot. " Bà tôi tuần nào cũng mua một vé số lô tô, hy vọng trúng giải đặc biệt. entertainment game number Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xổ số, lô tô. A lottery Ví dụ : "She bought a lotto ticket every week, hoping to win a large sum of money. " Mỗi tuần cô ấy đều mua một vé xổ số, hy vọng trúng được một khoản tiền lớn. entertainment game business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc