adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Tỏa sáng, phát sáng. Producing or transmitting light; luminous. Ví dụ : "The lighthouse's luminiferous beam cut through the thick fog. " Luồng sáng chói lọi của ngọn hải đăng xuyên thủng màn sương mù dày đặc. physics energy astronomy science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc